Cấp: HSK 5Từ ghép
程序
Nghĩa
- 1 quy trình
- 2 trình tự
- 3 thứ tự
- 4 chương trình máy tính
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 程序法luật tố tụng
- 程序库[程序庫]thư viện chương trình (tin học)
- 程序码[程序碼]mã nguồn (tin học)
- 程序性tính chương trình
- 程序员[程序員]lập trình viên
- 程序猿(tiếng lóng Internet) lập trình viên quèn
- 源程序mã nguồn (tin học)
- 子程序chương trình con
- 并行程序[並行程序]chương trình song song
- 程序设计[程序設計]lập trình máy tính
- 减压程序[減壓程序]lịch trình giảm áp
- 驱动程序[驅動程序]trình điều khiển thiết bị (phần mềm máy tính)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 藏[tàng]Cấp: HSK 5che giấu; cất giấu; chứa đựng
- 操作[thao tác]Cấp: HSK 5làm việc; vận hành; thao tác
- 册[冊][sách]Cấp: HSK 5sách; tập sách; lượng từ cho sách
- 测[測][trắc]Cấp: HSK 5khảo sát; đo; phỏng đoán
- 曾[tằng]Cấp: HSK 5đã; từng; đã từng (trong quá khứ)
- 曾经[曾經][tằng kinh]Cấp: HSK 5một lần; đã; từng
- 测试[測試][trắc thí]Cấp: HSK 5kiểm tra (máy móc, v.v.); kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể); bài kiểm tra
- 插[chắp]Cấp: HSK 5cắm; vào; đâm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này