Houzii
← Từ điển
Từ ghép

程序库

Phồn thể: [程序庫]
chéngxùkù
Nghĩa tiếng Việtthư viện chương trình (tin học)
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 thư viện chương trình (tin học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập