Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

起程

qǐchéng
Nghĩa tiếng Việtkhởi hành; rời đi
Âm Hán Việtkhởi trình
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa