Chữ đơnChữ đa âm
程
Nghĩa tiếng Việtquy tắc; trật tự; quy định
- 1 chữ
- 12 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 quy tắc
- 2 trật tự
- 3 quy định
- 4 công thức
- 5 hành trình
- 6 thủ tục
- 7 trình tự
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 过程[過程][quá trình]Cấp: HSK 4quá trình sự kiện; quá trình
- 课程[課程][khoá trình]Cấp: HSK 4khóa học; chương trình học
- 程度[trình độ]Cấp: HSK 5mức độ; trình độ; phạm vi
- 程序[trình tựa]Cấp: HSK 5quy trình; trình tự; thứ tự
- 工程[công trình]Cấp: HSK 5kỹ thuật; dự án kỹ thuật; dự án
- 行程[hàng trình]Cấp: HSK 5hành trình; lộ trình du lịch; quãng đường di chuyển; tiến trình (lịch sử); hành trình (của piston)
- 工程师[工程師][công trình sư]Cấp: HSK 5kỹ sư
- 流程[lưu trình]Cấp: HSK 6quy trình; dòng; chuỗi quy trình
- 路程[lộ trình]Cấp: HSK 6lộ trình; con đường đã đi; khoảng cách đã đi
- 旅程[lữ trình]Cấp: HSK 6hành trình; chuyến đi
- 全程[toàn trình]Cấp: HSK 6toàn bộ quãng đường; từ đầu đến cuối
- 远程[遠程][viễn trình]Cấp: HSK 6từ xa; đường dài; tầm xa
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phó từ nhận định tất yếu 无疑 / 势必 / 不免 · Chủ ngữ + 无疑 + Là/Sẽ (chắc chắn không nghi ngờ) | Điều kiện + 势必 + Hệ quả tất yếu | Tình huống + 不免 + Tâm lý/Phản ứng tự nhiênHSK 5
- Cấu trúc tổng kết 唯有…方能…(chỉ có… mới có thể…) · 唯有 + Điều kiện cốt lõi,方能 + Đạt tới mục tiêu bền vữngHSK 6
- Động từ mở đầu tầm nhìn 纵观 / 展望 · 纵观 + Lịch sử/Toàn cục,Chủ ngữ + Nhận định | 展望未来,Chúng ta + Kỳ vọngHSK 6
- Cụm động từ chính sách 向…倾斜 / 促进…均衡 · 推动优质资源向薄弱地区倾斜,促进教育均衡发展HSK 7–9
- Cụm động từ pháp lý 维护…公信力 / 形成有力威慑 · 堵塞监管漏洞,对违法行为形成有力威慑,以维护法律公信力HSK 7–9
- Khung giới từ chiến lược 以…为契机 · Chủ ngữ + 以 + Sự kiện / Chính sách mới + 为契机,推动 + Chuyển đổi nâng cấpHSK 7–9