Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

程

chéng
Nghĩa tiếng Việtquy tắc; trật tự; quy định
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quy tắc
  2. 2 trật tự
  3. 3 quy định
  4. 4 công thức
  5. 5 hành trình
  6. 6 thủ tục
  7. 7 trình tự

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

程

Chéng
Nghĩa tiếng Việthọ [Cheng2]
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Cheng2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập