Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

全程

quánchéng
Nghĩa tiếng Việttoàn bộ quãng đường; từ đầu đến cuối
Âm Hán Việttoàn trình
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa