Cấp: HSK 5Từ ghép
工程
Nghĩa tiếng Việtkỹ thuật; dự án kỹ thuật; dự án
Âm Hán Việtcông trình
- 2 chữ
- 15 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 kỹ thuật
- 2 dự án kỹ thuật
- 3 dự án
- 4 công trình
Lượng từ dạy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 工程师[工程師][công trình sư]Cấp: HSK 5kỹ sư
- 工程图[工程圖]đồ họa kỹ thuật; bản vẽ kỹ thuật
- 工程学[工程學]kỹ thuật học; ngành kỹ thuật
- 核工程kỹ thuật hạt nhân
- 安居工程dự án nhà ở cho cư dân thành thị thu nhập thấp
- 道路工程xây dựng đường
- 电气工程[電氣工程]kỹ thuật điện
- 电子工程[電子工程]kỹ thuật điện tử
- 工程图学[工程圖學]đồ họa kỹ thuật; bản vẽ kỹ thuật
- 化学工程[化學工程]công nghệ hóa học
- 价值工程[價值工程]kỹ thuật giá trị
- 金盾工程Dự án Lá Chắn Vàng, hệ thống thông tin để kiểm duyệt và giám sát, được cho là bao gồm Tường lửa Vĩ đại của Trung Quốc 防火长城 (FánghuǒChángchéng) như một thành phần
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 达成[達成][đạt thành]Cấp: HSK 5đạt được (một thỏa thuận); hoàn thành
- 疯狂[瘋狂][phong cuồng]Cấp: HSK 5điên cuồng; cuồng loạn; hoang dại
- 风俗[風俗][phong tục]Cấp: HSK 5phong tục xã hội
- 否定[phủ định]Cấp: HSK 5phủ định; phủ nhận; từ chối
- 否认[否認][bĩ nhận]Cấp: HSK 5tuyên bố không đúng; phủ nhận
- 富[phú]Cấp: HSK 5giàu; có nhiều; phú quý
- 副[phó]Cấp: HSK 5thứ cấp; phụ; phó
- 福[phúc]Cấp: HSK 5phúc lành; hạnh phúc; may mắn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này