Houzii
← Từ điển
Từ ghép

工程图

Phồn thể: [工程圖]
gōngchéngtú
Nghĩa tiếng Việtđồ họa kỹ thuật; bản vẽ kỹ thuật
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đồ họa kỹ thuật
  2. 2 bản vẽ kỹ thuật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập