Houzii
← Từ điển
Từ ghép

工程图学

Phồn thể: [工程圖學]
gōngchéngtúxué
Nghĩa tiếng Việtđồ họa kỹ thuật; bản vẽ kỹ thuật
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa