核工程Từ ghép核工程hégōngchéngNghĩa tiếng Việtkỹ thuật hạt nhân3 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 kỹ thuật hạt nhânPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.核[hạch]hạt nhân; đá; hạchTrang chữ →工công việc; công nhân; kỹ năngTrang chữ →程quy tắc; trật tự; quy địnhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →