Houzii
← Từ điển
Từ ghép

工程学

Phồn thể: [工程學]
gōngchéngxué
Nghĩa tiếng Việtkỹ thuật học; ngành kỹ thuật
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kỹ thuật học
  2. 2 ngành kỹ thuật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập