Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

议程

Phồn thể: [議程]
yìchéng
Nghĩa tiếng Việtchương trình nghị sự; mục chương trình nghị sự
Âm Hán Việtnghị trình
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chương trình nghị sự
  2. 2 mục chương trình nghị sự

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập