Cấp: HSK 7–9Từ ghép
议程
Phồn thể: [議程]Nghĩa tiếng Việtchương trình nghị sự; mục chương trình nghị sự
Âm Hán Việtnghị trình
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chương trình nghị sự
- 2 mục chương trình nghị sự
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 瓶子[bình tí]Cấp: HSK 3chai
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể)
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 网友[網友][võng hữu]Cấp: HSK 4bạn online; người dùng Internet
- 小伙子[tiểu hoả tí]Cấp: HSK 4chàng trai; người trẻ; chàng trai trẻ
- 演员[演員][diễn viên]Cấp: HSK 4diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn