Houzii
← Từ điển
Từ ghép

行程单

Phồn thể: [行程單]
xíngchéngdān
Nghĩa tiếng Việtbiên nhận hành trình (vé điện tử)
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 biên nhận hành trình (vé điện tử)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập