Houzii
← Từ điển
Từ ghép

杀手级应用

Phồn thể: [殺手級應用]
shāshǒujíyìngyòng
Nghĩa tiếng Việtứng dụng sát thủ, ứng dụng đột phá; killer app
  • 5 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa