Houzii
← Từ điển
Từ ghép

自杀炸弹杀手

Phồn thể: [自殺炸彈殺手]
zìshāzhàdànshāshǒu
Nghĩa tiếng Việtkẻ đánh bom liều chết
  • 6 chữ
  • 42 nét