Từ ghép
自杀炸弹杀手
Phồn thể: [自殺炸彈殺手]Nghĩa
- 1 kẻ đánh bom liều chết
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 杀[sát]giết; sát hại; sát nhân; tấn công; làm suy yếu; giảm; (phương ngữ) làm cho đau nhóiTrang chữ →
- 炸[trá]nổ; vụ nổ; đánh bom; (khẩu ngữ) nổi giậnTrang chữ →
- 弹đạn; viên đạn; phát bắnTrang chữ →
- 杀[sát]giết; sát hại; sát nhân; tấn công; làm suy yếu; giảm; (phương ngữ) làm cho đau nhóiTrang chữ →
- 手[thủ]tay; (trang trọng) cầm; người làm các công việc nhất địnhTrang chữ →