Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn
shā

杀

Phồn thể: [殺]
Nghĩa tiếng Việtgiết; sát hại; sát nhân; tấn công; làm suy yếu; giảm; (phương ngữ) làm cho đau nhói
Âm Hán Việtsát
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giết; sát hại; sát nhân; tấn công
  2. 2 làm suy yếu; giảm
  3. 3 (phương ngữ) làm cho đau nhói
  4. 4 (dùng sau động từ) cực kỳ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập