Cấp: HSK 6Chữ đơn
杀
Phồn thể: [殺]Nghĩa tiếng Việtgiết; sát hại; sát nhân; tấn công; làm suy yếu; giảm; (phương ngữ) làm cho đau nhói
Âm Hán Việtsát
- 1 chữ
- 6 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 giết; sát hại; sát nhân; tấn công
- 2 làm suy yếu; giảm
- 3 (phương ngữ) làm cho đau nhói
- 4 (dùng sau động từ) cực kỳ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 自杀[自殺][tự sát]Cấp: HSK 6tự giết mình; tự sát; tự tử
- 抹杀[抹殺]Cấp: HSK 7–9xoá; xoá dấu vết; huỷ chứng cứ
- 杀毒[殺毒][sát độc]Cấp: HSK 7–9khử trùng; (tin học) tiêu diệt virus máy tính
- 杀害[殺害][sát hại]Cấp: HSK 7–9sát hại
- 杀手[殺手][sát thủ]Cấp: HSK 7–9kẻ giết người; sát nhân; sát thủ
- 屠杀[屠殺][đồ sát]Cấp: HSK 7–9tàn sát; giết thịt
- 暗杀[暗殺]ám sát
- 棒杀[棒殺]đánh chết bằng gậy; (nghĩa bóng) đánh bại ai đó bằng cách công khai chỉ trích họ
- 背杀[背殺](tiếng lóng) (thường nói về phụ nữ) người trông hấp dẫn từ phía sau; người có dáng đẹp nhưng không nhất thiết có khuôn mặt thu hút; viết tắt của 背影杀手 (bèiyǐngshāshǒu)
- 搏杀[搏殺]chiến đấu và tiêu diệt kẻ thù; tham gia chiến đấu ác liệt (cũng dùng theo nghĩa bóng cho người chơi cờ đối kháng)
- 捕杀[捕殺]săn và giết (động vật hoặc cá)
- 惨杀[慘殺]tàn sát; giết một cách tàn nhẫn
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 仓库[倉庫][thương kho]Cấp: HSK 6kho hàng; nhà kho; kho chứa hàng
- 瞧[tiều]Cấp: HSK 6nhìn; xem; khám (bác sĩ)
- 桥梁[橋梁][kiều lương]Cấp: HSK 6cây cầu (nghĩa đen và bóng)
- 巧妙[xảo diệu]Cấp: HSK 6khéo léo; thông minh; sự khéo léo; mưu trí
- 切实[切實][thiết thực]Cấp: HSK 6khả thi; thực tế; thực tiễn
- 清[thanh]Cấp: HSK 6(nước, v.v.) trong; sạch; yên tĩnh; tĩnh lặng; tinh khiết; không tham nhũng
- 清晨[thanh thần]Cấp: HSK 6sáng sớm
- 青春[thanh xuân]Cấp: HSK 6tuổi trẻ; sự trẻ trung
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này