Houzii
← Từ điển
Từ ghép

背杀

Phồn thể: [背殺]
bèishā
Nghĩa tiếng Việt(tiếng lóng) (thường nói về phụ nữ) người trông hấp dẫn từ phía sau; người có dáng đẹp nhưng không nhất thiết có khuôn mặt thu hút; viết tắt của 背影杀手 (bèiyǐngshāshǒu)
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (tiếng lóng) (thường nói về phụ nữ) người trông hấp dẫn từ phía sau
  2. 2 người có dáng đẹp nhưng không nhất thiết có khuôn mặt thu hút
  3. 3 viết tắt của 背影杀手 (bèiyǐngshāshǒu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập