Houzii
← Từ điển
Từ ghép

捕杀

Phồn thể: [捕殺]
bǔshā
Nghĩa tiếng Việtsăn và giết (động vật hoặc cá)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 săn và giết (động vật hoặc cá)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập