Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

风景线

Phồn thể: [風景線]
fēngjǐngxiàn
Nghĩa tiếng Việtmột dải cảnh quan đẹp (bờ biển, sông, đường,...); (bóng) một đặc điểm nổi bật thu hút sự chú ý
Âm Hán Việtphong cảnh tuyến
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa