Houzii
← Từ điển
Từ ghép

石林风景区

Phồn thể: [石林風景區]
Shílínfēngjǐngqū
Nghĩa tiếng ViệtKhu thắng cảnh rừng đá trong huyện tự trị dân tộc Di Thạch Lâm 石林彝族自治县 (ShílínYízúZìzhìxiàn) ở Côn Minh 昆明 (Kūnmíng), Vân Nam
  • 5 chữ
  • 33 nét