Từ ghép
石林风景区
Phồn thể: [石林風景區]Nghĩa tiếng ViệtKhu thắng cảnh rừng đá trong huyện tự trị dân tộc Di Thạch Lâm 石林彝族自治县 (ShílínYízúZìzhìxiàn) ở Côn Minh 昆明 (Kūnmíng), Vân Nam
- 5 chữ
- 33 nét
Nghĩa
- 1 Khu thắng cảnh rừng đá trong huyện tự trị dân tộc Di Thạch Lâm 石林彝族自治县 (ShílínYízúZìzhìxiàn) ở Côn Minh 昆明 (Kūnmíng), Vân Nam
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 石đá; đá tảng; minh văn trên đáTrang chữ →
- 林(dùng trong từ ghép) rừng; (dùng trong từ ghép) giới (tức là nhóm người cụ thể); (dùng trong từ ghép) tập hợp (các thứ tương tự)Trang chữ →
- 风[phong]gió; tin tức; phong cáchTrang chữ →
- 景(hình vị) phong cảnh; tình huống; tình cảnhTrang chữ →
- 区[khu]khu vực; vùng; quậnTrang chữ →