Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大煞风景

Phồn thể: [大煞風景]
dàshāfēngjǐng
Nghĩa tiếng Việtlàm mất mỹ quan; làm tụt hứng; phá hỏng cuộc vui
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 4 nghĩa