Chữ Hán
怡
Nghĩahài hòa; vui vẻ
Bộ thủ忄
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- hài hòa; vui vẻ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 台
- 忄xīnbộ Khang Hy số 61 (心) khi là thành tố đứng dọc
- 台tái[thai](văn cổ) ông (trong thư từ); biến thể của 台 (tái)
- Phần chỉ nghĩa: 忄
- Phần chỉ âm: 台
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.