Chữ đơn
怡
Nghĩa
- 1 hài hòa
- 2 vui vẻ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 怡然自得Cấp: HSK 7–9vui vẻ và mãn nguyện (thành ngữ)
- 怡保thành phố Ipoh ở Malaysia, thủ phủ bang Perak trên bán đảo Mã Lai
- 怡然hạnh phúc; vui sướng
- 怡人thú vị
- 怡悦[怡悅]dễ chịu; vui vẻ
- 张怡[張怡]Trương Di (1608-1695), tác giả và nhà thơ sáng tác nhiều, trải qua thời kỳ chuyển giao giữa Minh và Thanh
- 怡保市thành phố Ipoh ở Malaysia, thủ phủ bang Perak trên bán đảo Mã Lai
- 张怡宁[張怡寧]Trương Nghi Ninh (1981-), vận động viên bóng bàn nữ của Trung Quốc và huy chương vàng Olympic
- 章子怡Chương Tử Di (1979-), nữ diễn viên Trung Quốc
- 百事轻怡[百事輕怡]Diet Pepsi; Pepsi Light
- 健怡可乐[健怡可樂]Diet Coke; Coca-Cola Light
- 心旷神怡[心曠神怡]nghĩa đen: tâm hồn thư thái, tinh thần vui vẻ (thành ngữ); thoải mái và thư giãn