Houzii
← Từ điển
Từ ghép

心旷神怡

Phồn thể: [心曠神怡]
xīnkuàngshényí
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: tâm hồn thư thái, tinh thần vui vẻ (thành ngữ); thoải mái và thư giãn
  • 4 chữ
  • 28 nét