冶Chữ Hán
Nghĩanấu chảy; đúc; nhìn quyến rũ
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- yěnấu chảy; đúc; nhìn quyến rũ
Cấu tạo
Gồm các phần: trái – phải · 冫 + 台
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.