Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

陶冶

táoyě
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: nung gốm và luyện kim; nghĩa bóng: giáo dục
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: nung gốm và luyện kim
  2. 2 nghĩa bóng: giáo dục

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập