Chữ đơn
冶
Nghĩa tiếng Việtnấu chảy; đúc; nhìn quyến rũ
- 1 chữ
- 7 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nấu chảy
- 2 đúc
- 3 nhìn quyến rũ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 陶冶Cấp: HSK 7–9nghĩa đen: nung gốm và luyện kim; nghĩa bóng: giáo dục
- 大冶Đại Dã, thành phố cấp huyện ở Hoàng Thạch 黄石 (Huángshí), Hồ Bắc
- 古冶quận Cổ Dã của thành phố Đường Sơn 唐山市 (Tángshānshì), Hà Bắc
- 李冶Li Jilan 李季兰 (LǐJìLán) hoặc Li Ye (713-784), nữ thi sĩ đời nhà Đường
- 艳冶[艷冶]quyến rũ; xinh đẹp
- 妖冶đẹp và lẳng lơ
- 冶荡[冶蕩]dâm đãng; phóng đãng
- 冶金luyện kim
- 冶炼[冶煉]nấu chảy kim loại
- 冶容tạo dáng vẻ quyến rũ; chưng diện (thường mang ý chê); làm cho hấp dẫn
- 冶天ATI, tên thương hiệu của card đồ họa AMD
- 冶艳[冶艷]quyến rũ; đẹp