妖冶Từ ghép妖冶yāoyěNghĩa tiếng Việtđẹp và lẳng lơ2 chữ14 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đẹp và lẳng lơPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.妖yêu quái; phù thủy; ma quỷTrang chữ →冶nấu chảy; đúc; nhìn quyến rũTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →