Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冶容

yěróng
Nghĩa tiếng Việttạo dáng vẻ quyến rũ; chưng diện (thường mang ý chê); làm cho hấp dẫn
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tạo dáng vẻ quyến rũ
  2. 2 chưng diện (thường mang ý chê)
  3. 3 làm cho hấp dẫn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập