Cấp: HSK 7–9Từ ghép
电台
Phồn thể: [電臺]Nghĩa tiếng Việtmáy phát thu; trạm phát sóng; đài phát thanh
Âm Hán Việtđiện thai
- 2 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 máy phát thu
- 2 trạm phát sóng
- 3 đài phát thanh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 广播电台[廣播電台]đài phát thanh
- 广播电台[廣播電臺]đài phát thanh; trạm phát sóng
- 香港电台[香港電台]Đài Phát thanh Truyền hình Hồng Kông (RTHK), đài phát thanh công cộng
- 新城电台[新城電台]Đài phát thanh Metro Hong Kong
- 英国广播电台[英國廣播電台]Tổng công ty Phát thanh Anh; BBC
- 中央广播电台[中央廣播電臺]Đài Phát thanh Quốc tế Đài Loan (RTI)
- 自由亚洲电台[自由亞洲電台]Đài Á Châu Tự Do
- 中国国际广播电台[中國國際廣播電台]Đài Phát thanh Quốc tế Trung Quốc; CRI
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 东[東][đông]Cấp: HSK 3phía đông; chủ nhà (tức là ngồi phía đông của khách); địa chủ
- 骑[騎][kị]Cấp: HSK 3ngồi cưỡi; cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.); lượng từ cho ngựa cưỡi
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 部门[部門][bộ môn]Cấp: HSK 4phòng; ban; chi nhánh