Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中央广播电台

Phồn thể: [中央廣播電臺]
Zhōngyāng Guǎngbō Diàntái
Nghĩa tiếng ViệtĐài Phát thanh Quốc tế Đài Loan (RTI)
  • 6 chữ
  • 37 nét