Từ ghép
中央广播电台
Phồn thể: [中央廣播電臺]Nghĩa
- 1 Đài Phát thanh Quốc tế Đài Loan (RTI)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 央trung tâm; kết thúc; cầu xinTrang chữ →
- 广[quảng]rộng; nhiều; lan rộngTrang chữ →
- 播[vá]gieo; rắc; lan truyềnTrang chữ →
- 电[điện]điện, pin; điện báoTrang chữ →
- 台[thai]chiếc, cỗ (lượng từ cho máy móc, thiết bị); đài, sân khấu, bục; bàn, quầyTrang chữ →