Houzii
← Từ điển
Từ ghép

香港电台

Phồn thể: [香港電台]
Xiānggǎng Diàntái
Nghĩa tiếng ViệtĐài Phát thanh Truyền hình Hồng Kông (RTHK), đài phát thanh công cộng
  • 4 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 Đài Phát thanh Truyền hình Hồng Kông (RTHK), đài phát thanh công cộng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập