Từ ghép
英国广播电台
Phồn thể: [英國廣播電台]Nghĩa
- 1 Tổng công ty Phát thanh Anh
- 2 BBC
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.