Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

下台

Phồn thể: [下臺]
xiàtái
Nghĩa tiếng Việtrời khỏi sân khấu; mất uy tín; từ chức (khỏi văn phòng, v.v.)
Âm Hán Việthạ thai
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rời khỏi sân khấu
  2. 2 mất uy tín
  3. 3 từ chức (khỏi văn phòng, v.v.)
  4. 4 thoát khỏi tình huống
  5. 5 thoát khỏi trách nhiệm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập