Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
qiántái

前台

Phồn thể: [前臺]
Nghĩa tiếng Việtsân khấu; khu vực trước sân khấu; bối cảnh chính trị, v.v. (đôi khi chê bai)
Âm Hán Việttiền thai
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sân khấu
  2. 2 khu vực trước sân khấu
  3. 3 bối cảnh chính trị, v.v. (đôi khi chê bai)
  4. 4 quầy lễ tân
  5. 5 quầy tiếp tân
  6. 6 (tin học) front-end
  7. 7 tiền cảnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập