Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
chūtái

出台

Phồn thể: [出臺]
Nghĩa tiếng Việtchính thức ra mắt (chính sách, chương trình,...); xuất hiện trên sân khấu; xuất hiện trước công chúng
Âm Hán Việtxuất thai
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chính thức ra mắt (chính sách, chương trình,...)
  2. 2 xuất hiện trên sân khấu
  3. 3 xuất hiện trước công chúng
  4. 4 (cô gái quán bar) rời đi với khách hàng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập