Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
tái

抬

Nghĩanâng; nhấc; (hai người trở lên) khiêng
Bộ thủ扌
Âm Hán Việtđài
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • táiÂm Hán Việt: đàinâng; nhấc; (hai người trở lên) khiêng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 台

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 台

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.