Cấp: HSK 4Chữ đơn
抬
Nghĩa tiếng Việtnâng; nhấc; (hai người trở lên) khiêng
Âm Hán Việtđài
- 1 chữ
- 8 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nâng
- 2 nhấc
- 3 (hai người trở lên) khiêng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 抬头[抬頭][đài đầu]Cấp: HSK 4ngẩng đầu; lên ngôi; tên tài khoản, hoặc chỗ để ghi tên trên séc, hóa đơn, v.v.
- 高抬nói tốt về ai đó
- 哄抬làm tăng giả tạo; đẩy giá (lên)
- 拉抬(Đài Loan) kéo lên; (nghĩa bóng) giúp đỡ; hỗ trợ
- 抬秤cân lớn thường cần ba người vận hành - hai người khiêng bằng đòn, một người điều chỉnh quả cân
- 抬杠[抬槓]cãi vã; tranh luận vì mục đích tranh luận; khiêng bằng đòn gánh (cùng với người khác)
- 抬高nâng lên (giá cả, v.v.)
- 抬举[抬舉]nâng cái gì lên; đề bạt ai; tôn vinh ai (bằng lời khen, quà tặng, thăng chức v.v.)
- 抬起nâng lên
- 担架抬[擔架抬]cáng (cho người bị thương)
- 抬轿子[抬轎子]khiêng kiệu ai; nịnh nọt; ca ngợi
- 八抬大轿[八抬大轎]kiệu tám người khiêng; (ví von) đối đãi xa hoa
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 播放[vá phóng]Cấp: HSK 4phát sóng; truyền tải (qua radio hoặc TV)
- 不必[bất tất]Cấp: HSK 4không cần; không phải; cũng không nhất thiết
- 观众[觀眾][quan chúng]Cấp: HSK 4khán giả; thính giả; khách tham quan (một triển lãm, v.v.)
- 故意[cố ý]Cấp: HSK 4cố ý; có chủ đích
- 忽然[hốt nhiên]Cấp: HSK 4đột nhiên; bỗng nhiên
- 精彩[tinh thái]Cấp: HSK 4tuyệt vời; kỳ diệu; xuất sắc
- 热闹[熱鬧][nhiệt náo]Cấp: HSK 4náo nhiệt và sôi động; sôi nổi
- 是否[thị bĩ]Cấp: HSK 4liệu có (hay không); nếu; có phải hay không
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này