Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn
tái

抬

Nghĩa tiếng Việtnâng; nhấc; (hai người trở lên) khiêng
Âm Hán Việtđài
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nâng
  2. 2 nhấc
  3. 3 (hai người trở lên) khiêng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập