Từ ghép
抬举
Phồn thể: [抬舉]Nghĩa tiếng Việtnâng cái gì lên; đề bạt ai; tôn vinh ai (bằng lời khen, quà tặng, thăng chức v.v.)
- 2 chữ
- 17 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 nâng cái gì lên
- 2 đề bạt ai
- 3 tôn vinh ai (bằng lời khen, quà tặng, thăng chức v.v.)
- 4 thể hiện sự coi trọng
- 5 đánh giá cao
- 6 âm đọc ở Đài Loan: [tai2 ju3]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.