Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不识抬举

Phồn thể: [不識抬舉]
bùshítáijǔ
Nghĩa tiếng Việtkhông biết trân trọng lòng tốt của người khác; không biết cách đánh giá cao sự giúp đỡ
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không biết trân trọng lòng tốt của người khác
  2. 2 không biết cách đánh giá cao sự giúp đỡ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập