Houzii
← Từ điển
Từ ghép

八抬大轿

Phồn thể: [八抬大轎]
bātáidàjiào
Nghĩa tiếng Việtkiệu tám người khiêng; (ví von) đối đãi xa hoa
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa