Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拉抬

lātái
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) kéo lên; (nghĩa bóng) giúp đỡ; hỗ trợ
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 (Đài Loan) kéo lên; (nghĩa bóng) giúp đỡ; hỗ trợ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập