Từ ghép
抬杠
Phồn thể: [抬槓]Nghĩa tiếng Việtcãi vã; tranh luận vì mục đích tranh luận; khiêng bằng đòn gánh (cùng với người khác)
- 2 chữ
- 15 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 cãi vã
- 2 tranh luận vì mục đích tranh luận
- 3 khiêng bằng đòn gánh (cùng với người khác)
- 4 khiêng quan tài bằng đòn gánh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.