Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抬轿子

Phồn thể: [抬轎子]
táijiàozi
Nghĩa tiếng Việtkhiêng kiệu ai; nịnh nọt; ca ngợi
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khiêng kiệu ai
  2. 2 nịnh nọt
  3. 3 ca ngợi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập