Từ ghép
抬轿子
Phồn thể: [抬轎子]Nghĩa
- 1 khiêng kiệu ai
- 2 nịnh nọt
- 3 ca ngợi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.