Houzii
← Từ điển
Từ ghép

台上一分钟,台下十年功

Phồn thể: [臺上一分鐘,臺下十年功]
táishàngyìfēnzhōngtáixiàshíniángōng
Nghĩa tiếng Việtmười năm luyện tập cho một phút trên sân khấu (thành ngữ)
  • 11 chữ