Từ ghép
台上一分钟,台下十年功
Phồn thể: [臺上一分鐘,臺下十年功]Nghĩa
- 1 mười năm luyện tập cho một phút trên sân khấu (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 台[thai]chiếc, cỗ (lượng từ cho máy móc, thiết bị); đài, sân khấu, bục; bàn, quầyTrang chữ →
- 上[thượng]trên, phía trên; lên; đi (học, làm); trướcTrang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 分[phân]phút; xu (đơn vị tiền tệ); điểm số; chia, phân biệtTrang chữ →
- 钟[chung]một cái chuông (lớn) (LT: 架 (jià)); đồng hồ (LT: 座 (zuò)); khoảng thời gian; giờ (LT: 点 (diǎn), 分 (fēn), 秒 (miǎo)) (như trong 三点钟 (sāndiǎnzhōng) "ba giờ" hoặc "ba tiếng" hoặc 五分钟 (wǔfēnzhōng) "năm phút" v.v.)Trang chữ →
- 台[thai]chiếc, cỗ (lượng từ cho máy móc, thiết bị); đài, sân khấu, bục; bàn, quầyTrang chữ →
- 下[hạ]xuống; hướng xuống; dướiTrang chữ →
- 十[thập]mười; 10Trang chữ →
- 年[nên]năm; Lượng từ: 个 (gè)Trang chữ →
- 功[công]hành động hoặc dịch vụ có công; lao động; thành quảTrang chữ →