Từ ghép
标的
Phồn thể: [標的]Nghĩa tiếng Việtmục tiêu; mục đích; điều mà người ta hy vọng đạt được
- 2 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 mục tiêu
- 2 mục đích
- 3 điều mà người ta hy vọng đạt được
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.