Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

玩意儿

Phồn thể: [玩意兒]
wányìr
Nghĩa tiếng Việtbiến thể er hoá của 玩意 (wányì)
Âm Hán Việtngoạn ý nhi
  • 3 chữ
  • 23 nét