Houzii
← Từ điển
Từ ghép

古时候

Phồn thể: [古時候]
gǔshíhou
Nghĩa tiếng Việtthời xa xưa; ngày xưa
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thời xa xưa
  2. 2 ngày xưa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập