Houzii
← Từ điển
Từ ghép

到时候

Phồn thể: [到時候]
dàoshíhòu
Nghĩa tiếng Việtkhi thời điểm đó đến; vào lúc đó
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa