Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

不得而知

bùdé'érzhī
Nghĩa tiếng Việtkhông biết; không thể tìm ra
Âm Hán Việtbất đắc nhi tri
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa