Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
shí'ér

时而

Phồn thể: [時而]
Nghĩa tiếng Việtthỉnh thoảng
Âm Hán Việtthì nhi
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 thỉnh thoảng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập